Máy đào Kobelco SK140LC-8, gầu 0.5m3
Liên hệ
Liên hệ: 0918.918.108 để biết thêm thông tin nhanh nhất.

Kích thước máy

Unit : mm
| Arm length | Short 2.09m | Standard 2.38m | Long 2.84m | ||
|---|---|---|---|---|---|
| A | Overall length | 7,810 | 7,790 | 7,790 | |
| B | Overall height (to top of boom) | 2,730 | 2,710 | 3,080 | |
| C | Overall width (to top of cab) | 2,490 (width 500 mm shoe) | |||
| D | Overall height (to top of cab) | 2,870 | 2,870 | 2,870 | |
| E | Ground clearance of rear end* | 910 | 910 | 910 | |
| F | Ground clearance* | 440 | 440 | 440 | |
| G | Tail swing radius | 2,190 | 2,190 | 2,190 | |
| G' | Distance from center of swing to rear end | 2,180 | 2,180 | 2,180 | |
| H | Tumbler distance | SK130 | 2,870 | 2,870 | 2,870 |
| SK140LC | 3,040 | 3,040 | 3,040 | ||
| I | Overall length of crawler | SK130 | 3,580 | 3,580 | 3,580 |
| SK140LC | 3,750 | 3,750 | 3,750 | ||
| J | Track gauge | 1,990 | 1,990 | 1,990 | |
| K | Shoe width | 500 / 600 / 700 | |||
| L | Overall width of upperstructure | 2,490 | 2,490 | 2,490 | |
* Without including height of shoe lug.
Thông số kỹ thuật chính
| Machine Type | SK130 | SK140LC |
|---|
Động cơ
| Model | MITSUBISHI D04FR-74kW | |
|---|---|---|
| Type | Direct injection, water-cooled, 4-cycle diesel engine with turbocharger, intercooler (Complies with EU (NRMM) Stage IIIA, US EPA Tier III, and Act on Regulation, etc. of emissions from non-road Special motor vehicles (Japan)) | |
| Rated power output | kW/min-1 | 74 / 2,000 (ISO 14396 Without Fan) 69.2 / 2,000 (ISO 9249 With Fan) |
Hệ thống thủy lực
| Hydraulic capacity | L | System 172 / Tank 101 | |
|---|---|---|---|
| Pump | Type | Two variable displacement pumps + 1 gear pump | |
| Max.Discharge flow | L/min | 2 x 130 , 1 x 20 | |
Hệ thống quay toa
| Swing speed | min-1{rpm} | 11.0 |
|---|
Hệ thống di chuyển
| Travel Speed | km/h | 5.6 / 3.4 |
|---|---|---|
| Drawbar pulling force | kN{kgf} | 139 {14,200} |
| Gradeability | % ( º ) | 70 (35) |
| Track shoes | Triple grouser shoes | |
| Track shoe | mm | 500 / 600 / 700 |
| Travel motors | 2 x axial piston, two-step motors | |
Refilling Capacities & Lubrications
| Fuel Tank | L | 275 |
|---|
Gầu và các bộ phận gắn thêm
| STD Bucket capacity | m3 | 0.5 |
|---|---|---|
| STD Bucket Opening Width | mm | 1,000 (with side cutter) |
Trọng lượng hoạt động và áp lực mặt đất
| Operating Weight | kg | 12,800 | 13,000 |
|---|---|---|---|
| Ground Pressure | kPa{kgf/cm2} | 40 {0.41} | 39 {0.40} |
Vùng làm việc

Unit : m
| Boom length | 4.68m | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| Range / Arm | Short 2.09 m | Standard 2.38 m | Long 2.84 m | ||
| a | Max. digging reach | 8.04 | 8.34 | 8.78 | |
| b | Max. digging reach at ground level | 7.89 | 8.19 | 8.64 | |
| c | Max. digging depth | 5.23 | 5.52 | 5.98 | |
| d | Max. digging height | 8.27 | 8.50 | 8.81 | |
| e | Max. dumping clearance | 5.85 | 6.09 | 6.39 | |
| f | Min. dumping clearance | 2.53 | 2.23 | 1.79 | |
| g | Max. vertical wall digging depth | 4.68 | 4.88 | 5.55 | |
| h | Min. swing radius | 2.61 | 2.62 | 2.75 | |
| i | Horizontal digging stroke at ground level | 3.59 | 4.21 | 4.70 | |
| j | Digging depth for 2.4 m flat bottom | 4.97 | 5.29 | 5.79 | |
| Bucket capacity ISO heaped | m3 | 0.57 | 0.50 | 0.38 | |
Lực đào
| Digging Force | Unit: kN{tf} |
| Bucket digging force | 90.1 {9.2} |
|---|---|
| Arm crowding force | 64.4 {6.6} |
Download tài liệu
THAM KHẢO THÊM MODEL PHỔ BIẾN TẠI VIỆT NAM
Máy đào Kobelco SK200-10, dung tích gầu tiêu chuẩn 0.93m3 ( Tay cần tiêu chuẩn 2.94m )
- Tầm với cao nhất: 9.72m.- Tầm với xa nhất: 9.9m.
- Tầm với sâu nhất: 6.7m.
- Động cơ: Hino J05ETG-KSSG 118 kW/ 2000 vòng/phút.
- Bơm thủy lực: 2 bơm thay đổi lưu lượng và 1 bơm bánh răng.
- Bơm quay toa: Bơm piston lưu lượng cố định.
- Bơm di chuyển: Bơm piston lưu lượng thay đổi.
---------------------------------------------------------------------------------------------------------
Máy đào Kobelco SK250-10, dung tích gầu tiêu chuẩn 1.2m3 ( Tay cần tiêu chuẩn 2.98m )
- Tầm với cao nhất: 9.79m.- Tầm với xa nhất: 10.3m.
- Tầm với sâu nhất: 7.0m.
- Động cơ: Hino J05ETB-KSSG 137 kW/ 2100 vòng/phút.
- Bơm thủy lực: 2 bơm thay đổi lưu lượng và 1 bơm bánh răng.
- Bơm quay toa: Bơm piston lưu lượng cố định.
- Bơm di chuyển: Bơm piston lưu lượng thay đổi.
---------------------------------------------------------------------------------------------------------
Máy đào Kobelco SK330-10, dung tích gầu tiêu chuẩn 1.6m3 ( Tay cần tiêu chuẩn 3.3m )
- Tầm với cao nhất: 10.58m.- Tầm với xa nhất: 11.26m.
- Tầm với sâu nhất: 7.56m.
- Động cơ: Hino J08EUN 200 kW/ 2100 vòng/phút.
- Bơm thủy lực: 2 bơm thay đổi lưu lượng và 1 bơm bánh răng.
- Bơm quay toa: Bơm piston lưu lượng cố định.
- Bơm di chuyển: Bơm piston lưu lượng thay đổi.
Máy đào Kobelco SK500XDLC-10, dung tích gầu tiêu chuẩn 2.1m3 ( Tay cần tiêu chuẩn 3.45m )
- Tầm với cao nhất: 10.94m.- Tầm với xa nhất:12.7m.
- Tầm với sâu nhất: 7.81m.
- Động cơ: Hino P11C, 257 kW/ 1850 vòng/phút.
- Bơm thủy lực: 2 bơm thay đổi lưu lượng và 1 bơm bánh răng.
- Bơm quay toa: Động cơ piston hướng trục.
- Bơm di chuyển: Bơm piston lưu lượng thay đổi.





